civil marriage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hôn nhân dân sự: Một cuộc hôn nhân được thực hiện công nhận bởi cơ quan nhà nước thẩm quyền (thường Ủy ban nhân dân), theo các quy định của pháp luật, thay vì được tiến hành theo nghi lễ tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They opted for a civil marriage at the city hall. (Họ chọn làm lễ kết hôn dân sự tại tòa thị chính.)
    • In many countries, a civil marriage is a legal requirement before any religious ceremony. (Ở nhiều quốc gia, hôn nhân dân sự một yêu cầu pháp trước bất kỳ nghi lễ tôn giáo nào.)
    • The couple registered their civil marriage last week. (Cặp đôi đã đăng ký kết hôn dân sự vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a civil marriage": tổ chức/kết hôn theo nghi thức dân sự.

    • They decided to have a civil marriage because they are not religious. (Họ quyết định kết hôn dân sự họ không theo tôn giáo.)
  • "civil marriage ceremony": lễ kết hôn dân sự.

    • The civil marriage ceremony was simple and attended by close family. (Lễ kết hôn dân sự rất đơn giản chỉ gia đình thân thiết tham dự.)
Biến thể từ gần giống
  • Civil union (n): kết hợp dân sự (một hình thức công nhận pháp cho các cặp đôi, có thể phạm vi quyền lợi khác với hôn nhân).
  • Marriage registration (n): đăng ký kết hôn (hành động pháp để công nhận hôn nhân).
Từ đồng nghĩa
  • Legal marriage: hôn nhân hợp pháp (nhấn mạnh khía cạnh pháp ).
  • Registry office marriage: hôn nhân tại phòng đăng ký (cách gọi phổ biếnmột số nước).
Từ trái nghĩa
  • Religious marriage: hôn nhân tôn giáo (hôn nhân được thực hiện theo nghi lễ của một tôn giáo cụ thể).
  • Church wedding: đám cưới trong nhà thờ.
Noun
  1. cuộc kết hôn không theo nghi lễ tôn giáo